Bài 75 · HSK 6
摇滚摸索播种操劳支出收益收缩收藏攻克故障敌视散布敬业敬礼新娘方位方圆施展
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.846từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 摇滚nhạc rockâm Hán-Việt dao cổnÂm Hán-Việt “dao cổn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 摸索mò mẫm, dò dẫmâm Hán-Việt mạc sáchÂm Hán-Việt “mạc sách” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 播种gieo hạt, gieo trồngâm Hán-Việt bá chủngÂm Hán-Việt “bá chủng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 操劳vất vả, lo toanâm Hán-Việt thao laoÂm Hán-Việt “thao lao” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 支出chi tiêu, khoản chiâm Hán-Việt chi xuấtÂm Hán-Việt “chi xuất” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 收益thu nhập, lợi nhuậnâm Hán-Việt thu íchÂm Hán-Việt “thu ích” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 收缩co lại, thu hẹpâm Hán-Việt thu súcÂm Hán-Việt “thu súc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 收藏sưu tầm, cất giữâm Hán-Việt thu tàngÂm Hán-Việt “thu tàng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 攻克chiếm được, khắc phụcâm Hán-Việt công khắcÂm Hán-Việt “công khắc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 故障hỏng hóc, sự cốâm Hán-Việt cố chướngÂm Hán-Việt “cố chướng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 敌视thù địchâm Hán-Việt địch thịÂm Hán-Việt “địch thị” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 散布tung ra, lan truyềnâm Hán-Việt tán bốÂm Hán-Việt “tán bố” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 敬业tận tụy, yêu nghềâm Hán-Việt kính nghiệpÂm Hán-Việt “kính nghiệp” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 敬礼chào kính, kính chàoâm Hán-Việt kính lễÂm Hán-Việt “kính lễ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 新娘cô dâuâm Hán-Việt tân nươngÂm Hán-Việt “tân nương” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 方位phương hướng, vị tríâm Hán-Việt phương vịÂm Hán-Việt “phương vị” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 方圆phạm vi, chu viâm Hán-Việt phương viênÂm Hán-Việt “phương viên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 施展phát huy, trổ tàiâm Hán-Việt thi triểnÂm Hán-Việt “thi triển” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
32 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.