Bài 76 · HSK 6
无比无非日益时光时常时而明明明智显著晴朗智商暂且更正服气未免本事本人本钱
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.864từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 无比vô cùng, khôn tảâm Hán-Việt vô bỉÂm Hán-Việt “vô bỉ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 无非chẳng qua, chỉ làâm Hán-Việt vô phiÂm Hán-Việt “vô phi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 日益ngày càngâm Hán-Việt nhật íchÂm Hán-Việt “nhật ích” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 时光thời gian, năm thángâm Hán-Việt thời quangÂm Hán-Việt “thời quang” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 时常thường xuyênâm Hán-Việt thời thườngÂm Hán-Việt “thời thường” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 时而lúc thì, thỉnh thoảngâm Hán-Việt thời nhiÂm Hán-Việt “thời nhi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 明明rõ ràng, rành rànhâm Hán-Việt minh minhÂm Hán-Việt “minh minh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 明智sáng suốtâm Hán-Việt minh tríÂm Hán-Việt “minh trí” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 显著rõ rệt, nổi bậtâm Hán-Việt hiển trứÂm Hán-Việt “hiển trứ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 晴朗quang đãng, quangâm Hán-Việt tình lãngÂm Hán-Việt “tình lãng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 智商chỉ số IQâm Hán-Việt trí thươngÂm Hán-Việt “trí thương” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 暂且tạm thờiâm Hán-Việt tạm thảÂm Hán-Việt “tạm thả” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 更正đính chínhâm Hán-Việt canh chínhÂm Hán-Việt “canh chính” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 服气tâm phục, chịu thuaâm Hán-Việt phục khíÂm Hán-Việt “phục khí” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 未免quá, hơiâm Hán-Việt vị miễnÂm Hán-Việt “vị miễn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 本事tài năng, năng lựcâm Hán-Việt bản sựÂm Hán-Việt “bản sự” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 本人tôi, bản thânâm Hán-Việt bản nhânÂm Hán-Việt “bản nhân” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 本钱tiền vốn, vốn liếngâm Hán-Việt bản tiềnÂm Hán-Việt “bản tiền” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
28 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.