Từ · HSK 6

tiền vốn, vốn liếng

Âm Hán-Việt: bản tiền
běnthanh 3 · võng rồi lênqiánthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 本錢
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bản tiền” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
做生意需要本钱。
Zuò shēng yi xū yào běn qián.
Làm ăn cần có vốn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.