Từ · HSK 6

đính chính

Âm Hán-Việt: canh chính
gēngthanh 1 · cao đềuzhèngthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “canh chính” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他更正了一个错误。
Tā gēng zhèng le yí gè cuò wù.
Anh ấy đính chính một lỗi sai.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.