Bài 77 · HSK 6
机灵机遇条理来源构思果断查获柴油标记树立样品格局案件档案档次模样欣慰款式
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.882từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 机灵nhanh nhẹn, lanh lợiâm Hán-Việt cơ linhÂm Hán-Việt “cơ linh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 机遇cơ hộiâm Hán-Việt cơ ngộÂm Hán-Việt “cơ ngộ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 条理ngăn nắp, mạch lạcâm Hán-Việt điều lýÂm Hán-Việt “điều lý” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 来源nguồn gốc, xuất xứâm Hán-Việt lai nguyênÂm Hán-Việt “lai nguyên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 构思lên ý tưởng, bố cụcâm Hán-Việt cấu tưÂm Hán-Việt “cấu tư” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 果断quyết đoánâm Hán-Việt quả đoạnÂm Hán-Việt “quả đoạn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 查获phát hiện bắt giữ, thu giữâm Hán-Việt tra hoạchÂm Hán-Việt “tra hoạch” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 柴油dầu die-selâm Hán-Việt sài dầuÂm Hán-Việt “sài dầu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 标记ký hiệu, đánh dấuâm Hán-Việt tiêu kýÂm Hán-Việt “tiêu ký” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 树立xây dựng, tạo dựngâm Hán-Việt thụ lậpÂm Hán-Việt “thụ lập” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 样品hàng mẫu, mẫu vậtâm Hán-Việt dạng phẩmÂm Hán-Việt “dạng phẩm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 格局cục diện, bố cụcâm Hán-Việt cách cụcÂm Hán-Việt “cách cục” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 案件vụ ánâm Hán-Việt án kiệnÂm Hán-Việt “án kiện” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 档案hồ sơ, tài liệuâm Hán-Việt đáng ánÂm Hán-Việt “đáng án” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 档次chất lượng, phân loạiâm Hán-Việt đáng thứÂm Hán-Việt “đáng thứ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 模样ngoại hình, bộ dạngâm Hán-Việt mô dạngÂm Hán-Việt “mô dạng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 欣慰vui lòng, yên lòngâm Hán-Việt hân uýÂm Hán-Việt “hân uý” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 款式kiểu dáng, mẫu mãâm Hán-Việt khoản thứcÂm Hán-Việt “khoản thức” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
32 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.