Bài 78 · HSK 6
正当正月正经正负残留毅然母语毒品比喻比方毫无毫米汇报沉着治理注射注视活该
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.900từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 正当đường hoàng, chính đángâm Hán-Việt chính đươngÂm Hán-Việt “chính đương” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 正月tháng giêngâm Hán-Việt chinh nguyệtÂm Hán-Việt “chinh nguyệt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 正经đàng hoàng, nghiêm túcâm Hán-Việt chính kinhÂm Hán-Việt “chính kinh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 正负dương âm, cộng trừâm Hán-Việt chính phụÂm Hán-Việt “chính phụ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 残留tàn dư, còn sót lạiâm Hán-Việt tàn lưuÂm Hán-Việt “tàn lưu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 毅然kiên quyết, dứt khoátâm Hán-Việt nghị nhiênÂm Hán-Việt “nghị nhiên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 母语tiếng mẹ đẻâm Hán-Việt mẫu ngữÂm Hán-Việt “mẫu ngữ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 毒品ma túyâm Hán-Việt độc phẩmÂm Hán-Việt “độc phẩm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 比喻ví von, ẩn dụâm Hán-Việt bỉ dụÂm Hán-Việt “bỉ dụ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 比方ví dụâm Hán-Việt bỉ phươngÂm Hán-Việt “bỉ phương” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 毫无hoàn toàn khôngâm Hán-Việt hào vôÂm Hán-Việt “hào vô” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 毫米mi-li-métâm Hán-Việt hào mễÂm Hán-Việt “hào mễ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 汇报báo cáoâm Hán-Việt hối báoÂm Hán-Việt “hối báo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 沉着bình tĩnh, điềm tĩnhâm Hán-Việt trầm trướcÂm Hán-Việt “trầm trước” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 治理quản lý, cai trị, xử lýâm Hán-Việt trị lýÂm Hán-Việt “trị lý” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 注射tiêmâm Hán-Việt chú xạÂm Hán-Việt “chú xạ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 注视nhìn chăm chúâm Hán-Việt chú thịÂm Hán-Việt “chú thị” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 活该đáng đờiâm Hán-Việt hoạt caiÂm Hán-Việt “hoạt cai” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
30 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.