Bài 79 · HSK 6
派别流浪海拔消毒涉及淡季淡水清真清醒源泉滞留漫画漫长潜水激励激情火药灵敏
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.918từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 派别phe pháiâm Hán-Việt phái biệtÂm Hán-Việt “phái biệt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 流浪lang thangâm Hán-Việt lưu lãngÂm Hán-Việt “lưu lãng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 海拔độ caoâm Hán-Việt hải bạtÂm Hán-Việt “hải bạt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 消毒khử trùng, sát khuẩnâm Hán-Việt tiêu độcÂm Hán-Việt “tiêu độc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 涉及liên quan, dính líuâm Hán-Việt thiệp cậpÂm Hán-Việt “thiệp cập” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 淡季mùa vắng khách, mùa thấp điểmâm Hán-Việt đạm quýÂm Hán-Việt “đạm quý” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 淡水nước ngọtâm Hán-Việt đạm thuỷÂm Hán-Việt “đạm thuỷ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 清真Hồi giáoâm Hán-Việt thanh chânÂm Hán-Việt “thanh chân” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 清醒tỉnh táoâm Hán-Việt thanh tỉnhÂm Hán-Việt “thanh tỉnh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 源泉nguồn cội, nguồnâm Hán-Việt nguyên tuyềnÂm Hán-Việt “nguyên tuyền” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 滞留lưu lại, ứ đọngâm Hán-Việt trệ lưuÂm Hán-Việt “trệ lưu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 漫画truyện tranh, tranh vuiâm Hán-Việt mạn hoạÂm Hán-Việt “mạn hoạ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 漫长đăng đẳng, dài đằng đẵngâm Hán-Việt mạn trườngÂm Hán-Việt “mạn trường” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 潜水lặnâm Hán-Việt tiềm thuỷÂm Hán-Việt “tiềm thuỷ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 激励khích lệ, động viênâm Hán-Việt kích lệÂm Hán-Việt “kích lệ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 激情sôi sục, nhiệt huyếtâm Hán-Việt kích tìnhÂm Hán-Việt “kích tình” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 火药thuốc súngâm Hán-Việt hoả dượcÂm Hán-Việt “hoả dược” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 灵敏nhạy bén, nhanh nhạyâm Hán-Việt linh mẫnÂm Hán-Việt “linh mẫn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
31 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.