Từ · HSK 6

khích lệ, động viên

Âm Hán-Việt: kích lệ
thanh 1 · cao đềuthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 激勵
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “kích lệ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
老师激励我们努力。
Lǎo shī jī lì wǒ men nǔ lì.
Thầy giáo khích lệ chúng tôi cố gắng.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.