Bài 80 · HSK 6
热门焦急照样爆炸爱戴片刻片断物业特定特意特长犹如率领玩弄环节现成珍贵生效
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.936từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 热门ăn khách, chuộngâm Hán-Việt nhiệt mônÂm Hán-Việt “nhiệt môn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 焦急sốt ruột, lo lắngâm Hán-Việt tiêu cấpÂm Hán-Việt “tiêu cấp” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 照样như vậy, y changâm Hán-Việt chiếu dạngÂm Hán-Việt “chiếu dạng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 爆炸nổ tung, phát nổâm Hán-Việt bộc tạcÂm Hán-Việt “bộc tạc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 爱戴yêu mến, kính trọngâm Hán-Việt ái đáiÂm Hán-Việt “ái đái” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 片刻chốc lát, chốc chốcâm Hán-Việt phiến khắcÂm Hán-Việt “phiến khắc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 片断đoạn ngắn, rời rạcâm Hán-Việt phiến đoạnÂm Hán-Việt “phiến đoạn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 物业quản lý nhà đất, ban quản lýâm Hán-Việt vật nghiệpÂm Hán-Việt “vật nghiệp” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 特定cụ thể, nhất địnhâm Hán-Việt đặc địnhÂm Hán-Việt “đặc định” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 特意cố tình, đặc biệtâm Hán-Việt đặc ýÂm Hán-Việt “đặc ý” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 特长sở trường, thế mạnhâm Hán-Việt đặc trườngÂm Hán-Việt “đặc trường” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 犹如giống như, tựa nhưâm Hán-Việt do nhưÂm Hán-Việt “do như” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 率领dẫn dắt, chỉ huyâm Hán-Việt suất lãnhÂm Hán-Việt “suất lãnh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 玩弄đùa giỡn, lợi dụngâm Hán-Việt ngoạn lộngÂm Hán-Việt “ngoạn lộng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 环节khâu, mắt xíchâm Hán-Việt hoàn tiếtÂm Hán-Việt “hoàn tiết” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 现成có sẵnâm Hán-Việt hiện thànhÂm Hán-Việt “hiện thành” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 珍贵quý giáâm Hán-Việt trân quýÂm Hán-Việt “trân quý” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 生效có hiệu lựcâm Hán-Việt sinh hiệuÂm Hán-Việt “sinh hiệu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
33 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.