Bài 81 · HSK 6
生机用户申报电源留神登录登陆皮革盖章盛产盛开目光直播相声相差相等看待眼神
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.954từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 生机sức sốngâm Hán-Việt sinh cơÂm Hán-Việt “sinh cơ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 用户người dùngâm Hán-Việt dụng hộÂm Hán-Việt “dụng hộ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 申报khai báoâm Hán-Việt thân báoÂm Hán-Việt “thân báo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 电源nguồn điệnâm Hán-Việt điện nguyênÂm Hán-Việt “điện nguyên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 留神cẩn thận, chú ýâm Hán-Việt lưu thầnÂm Hán-Việt “lưu thần” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 登录đăng nhập, ghi danhâm Hán-Việt đăng lụcÂm Hán-Việt “đăng lục” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 登陆lên bờ, đổ bộâm Hán-Việt đăng lụcÂm Hán-Việt “đăng lục” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 皮革da thuộcâm Hán-Việt bì cáchÂm Hán-Việt “bì cách” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 盖章đóng dấuâm Hán-Việt cái chươngÂm Hán-Việt “cái chương” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 盛产sản xuất nhiềuâm Hán-Việt thịnh sảnÂm Hán-Việt “thịnh sản” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 盛开nở rộâm Hán-Việt thịnh khaiÂm Hán-Việt “thịnh khai” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 目光ánh mắt, tầm nhìnâm Hán-Việt mục quangÂm Hán-Việt “mục quang” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 直播phát trực tiếpâm Hán-Việt trực báÂm Hán-Việt “trực bá” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 相声tấu hài (nghệ thuật nói hài kịch)âm Hán-Việt tướng thanhÂm Hán-Việt “tướng thanh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 相差chênh lệch, khác nhauâm Hán-Việt tương saiÂm Hán-Việt “tương sai” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 相等bằng nhauâm Hán-Việt tương đẳngÂm Hán-Việt “tương đẳng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 看待nhìn nhận, đối đãiâm Hán-Việt khán đãiÂm Hán-Việt “khán đãi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 眼神ánh mắtâm Hán-Việt nhãn thầnÂm Hán-Việt “nhãn thần” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
31 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.