Bỏ qua điều hướng, tới nội dung
← Bài 81Bài 83

Bài 82 · HSK 6

眼色着想着手着迷着重短促石油码头确保确切示意社区神气福气私自种子种植称号
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
18từ mới
0chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
3.972từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

18 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
Chữ Hán mới của bài

Không có chữ Hán mới

30 chữ đã học quay lại
2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 30 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Thành ngữ lập luận: 显而易见 · 不言而喻

显而易见 / 不言而喻, + mệnh đề nhận định

Các cụm 4 chữ cổ phong đứng đầu câu làm trạng ngữ luận điểm: 显而易见 (rõ như ban ngày, hiển nhiên), 不言而喻 (không cần nói cũng tự hiểu).

  • 显而易见,良好的习惯对一个人的成长起着重要作用。Xiǎn'éryìjiàn, liánghǎo de xíguàn duì yí ge rén de chéngzhǎng qǐ zhe zhòngyào zuòyòng.Hiển nhiên thấy rõ, thói quen tốt đóng vai trò quan trọng đối với sự trưởng thành của một con người.
  • 保护环境的重要性是不言而喻的。Bǎohù huánjìng de zhòngyàoxìng shì bù yán ér yù de.Tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường là điều không cần nói cũng tự rõ.

Người Việt hay sai chỗ này: Đây là các mẫu câu 'ăn điểm tuyệt đối' trong phần viết luận HSK 6 để khẳng định luận điểm đanh thép.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →