Bài 82 · HSK 6
眼色着想着手着迷着重短促石油码头确保确切示意社区神气福气私自种子种植称号
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.972từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 眼色nháy mắt, ra hiệuâm Hán-Việt nhãn sắcÂm Hán-Việt “nhãn sắc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 着想suy nghĩ choâm Hán-Việt trước tưởngÂm Hán-Việt “trước tưởng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 着手bắt tay vàoâm Hán-Việt trước thủÂm Hán-Việt “trước thủ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 着迷mê mẩn, say mêâm Hán-Việt trước mêÂm Hán-Việt “trước mê” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 着重nhấn mạnh, coi trọngâm Hán-Việt trước trọngÂm Hán-Việt “trước trọng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 短促ngắn ngủi, gấp gápâm Hán-Việt đoản xúcÂm Hán-Việt “đoản xúc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 石油dầu mỏâm Hán-Việt thạch dầuÂm Hán-Việt “thạch dầu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 码头bến tàu, bến cảngâm Hán-Việt mã đầuÂm Hán-Việt “mã đầu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 确保bảo đảm, đảm bảoâm Hán-Việt xác bảoÂm Hán-Việt “xác bảo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 确切chính xác, đích xácâm Hán-Việt xác thiếtÂm Hán-Việt “xác thiết” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 示意ra hiệu, ra ýâm Hán-Việt thị ýÂm Hán-Việt “thị ý” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 社区khu dân cư, cộng đồngâm Hán-Việt xã khuÂm Hán-Việt “xã khu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 神气kiêu ngạo, hớn hởâm Hán-Việt thần khíÂm Hán-Việt “thần khí” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 福气phước đức, may mắnâm Hán-Việt phúc khíÂm Hán-Việt “phúc khí” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 私自tự ý, lén lútâm Hán-Việt tư tựÂm Hán-Việt “tư tự” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 种子hạt giốngâm Hán-Việt chủng tửÂm Hán-Việt “chủng tử” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 种植trồng trọtâm Hán-Việt chúng thựcÂm Hán-Việt “chúng thực” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 称号danh hiệuâm Hán-Việt xưng hiệuÂm Hán-Việt “xưng hiệu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
30 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.
Điểm ngữ pháp then chốt
Thành ngữ lập luận: 显而易见 · 不言而喻
显而易见 / 不言而喻, + mệnh đề nhận địnhCác cụm 4 chữ cổ phong đứng đầu câu làm trạng ngữ luận điểm: 显而易见 (rõ như ban ngày, hiển nhiên), 不言而喻 (không cần nói cũng tự hiểu).
- 显而易见,良好的习惯对一个人的成长起着重要作用。Hiển nhiên thấy rõ, thói quen tốt đóng vai trò quan trọng đối với sự trưởng thành của một con người.
- 保护环境的重要性是不言而喻的。Tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường là điều không cần nói cũng tự rõ.
Người Việt hay sai chỗ này: Đây là các mẫu câu 'ăn điểm tuyệt đối' trong phần viết luận HSK 6 để khẳng định luận điểm đanh thép.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →