Từ · HSK 6

kiêu ngạo, hớn hở

Âm Hán-Việt: thần khí
shénthanh 2 · đi lênthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 神氣
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thần khí” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他今天很神气。
Tā jīn tiān hěn shén qì.
Hôm nay anh ấy rất oai.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.