Từ · HSK 6

bến tàu, bến cảng

Âm Hán-Việt: mã đầu
thanh 3 · võng rồi lêntouthanh nhẹ · đọc lướt
Phồn thể: 碼頭
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “mã đầu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
船靠在码头边。
Chuán kào zài mǎ tóu biān.
Thuyền cập bến.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.