Từ · HSK 6

nháy mắt, ra hiệu

Âm Hán-Việt: nhãn sắc
yǎnthanh 3 · võng rồi lênthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “nhãn sắc” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他给我使了个眼色。
Tā gěi wǒ shǐ le gè yǎn sè.
Anh ấy ra hiệu mắt cho tôi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.