Bài 83 · HSK 6
空洞空白空虚穿越立足竞赛竞选等候答复答辩策划算数籍贯类似精密精心精致系列
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.990từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 空洞sáo rỗng, trống rỗngâm Hán-Việt không độngÂm Hán-Việt “không động” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 空白khoảng trống, chỗ trốngâm Hán-Việt khống bạchÂm Hán-Việt “khống bạch” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 空虚trống rỗng, hư vôâm Hán-Việt không hưÂm Hán-Việt “không hư” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 穿越xuyên qua, băng quaâm Hán-Việt xuyên việtÂm Hán-Việt “xuyên việt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 立足đứng chân, đặt chỗâm Hán-Việt lập túcÂm Hán-Việt “lập túc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 竞赛thi đấu, cuộc thiâm Hán-Việt cạnh táiÂm Hán-Việt “cạnh tái” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 竞选tranh cửâm Hán-Việt cạnh tuyểnÂm Hán-Việt “cạnh tuyển” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 等候chờ đợiâm Hán-Việt đẳng hậuÂm Hán-Việt “đẳng hậu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 答复trả lời, đáp lạiâm Hán-Việt đáp phụcÂm Hán-Việt “đáp phục” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 答辩trả lời chất vấn, biện hộâm Hán-Việt đáp biệnÂm Hán-Việt “đáp biện” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 策划lên kế hoạch, trù tínhâm Hán-Việt sách hoạchÂm Hán-Việt “sách hoạch” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 算数tính toán, giữ lời/có hiệu lựcâm Hán-Việt toán sốÂm Hán-Việt “toán số” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 籍贯quê quánâm Hán-Việt tịch quánÂm Hán-Việt “tịch quán” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 类似tương tự, giống nhauâm Hán-Việt loại tựÂm Hán-Việt “loại tự” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 精密chính xác, tinh vi (thường dùng cho máy móc, thiết bị)âm Hán-Việt tinh mậtÂm Hán-Việt “tinh mật” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 精心tỉ mỉ, chu đáoâm Hán-Việt tinh tâmÂm Hán-Việt “tinh tâm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 精致tinh xảo, đẹp đẽâm Hán-Việt tinh tríÂm Hán-Việt “tinh trí” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 系列loạt, chuỗiâm Hán-Việt hệ liệtÂm Hán-Việt “hệ liệt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
30 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.