Từ · HSK 6

tính toán, giữ lời/có hiệu lực

Âm Hán-Việt: toán số
suànthanh 4 · rơi xuốngshùthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 算數
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “toán số” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
说话要算数。
Shuō huà yào suàn shù.
Nói thì phải giữ lời.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.