Bài 84 · HSK 6
素食索取索性紧迫繁忙约束级别线索细致终止终点终究统统统计维护缓和编织缺口
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.008từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 素食ăn chay, đồ chayâm Hán-Việt tố thựcÂm Hán-Việt “tố thực” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 索取đòi hỏi, yêu sáchâm Hán-Việt sách thủÂm Hán-Việt “sách thủ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 索性dứt khoát, thà rằngâm Hán-Việt sách tínhÂm Hán-Việt “sách tính” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 紧迫cấp bách, bức thiếtâm Hán-Việt khẩn báchÂm Hán-Việt “khẩn bách” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 繁忙bận rộnâm Hán-Việt phồn mangÂm Hán-Việt “phồn mang” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 约束ràng buộc, kiềm chếâm Hán-Việt ước thúcÂm Hán-Việt “ước thúc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 级别cấp bậcâm Hán-Việt cấp biệtÂm Hán-Việt “cấp biệt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 线索manh mốiâm Hán-Việt tuyến sáchÂm Hán-Việt “tuyến sách” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 细致tỉ mỉ, kỹ càngâm Hán-Việt tế tríÂm Hán-Việt “tế trí” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 终止chấm dứt, dừng lạiâm Hán-Việt chung chỉÂm Hán-Việt “chung chỉ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 终点đích đến, điểm cuốiâm Hán-Việt chung điểmÂm Hán-Việt “chung điểm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 终究rốt cuộc, suy cho cùngâm Hán-Việt chung cứuÂm Hán-Việt “chung cứu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 统统tất cả, toàn bộâm Hán-Việt thống thốngÂm Hán-Việt “thống thống” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 统计thống kêâm Hán-Việt thống kếÂm Hán-Việt “thống kế” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 维护bảo vệ, duy trìâm Hán-Việt duy hộÂm Hán-Việt “duy hộ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 缓和làm dịu, xoa dịuâm Hán-Việt hoãn hoàÂm Hán-Việt “hoãn hoà” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 编织đan, dệtâm Hán-Việt biên chứcÂm Hán-Việt “biên chức” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 缺口khoảng trống, chỗ hổngâm Hán-Việt khuyết khẩuÂm Hán-Việt “khuyết khẩu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
30 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.