Bài 85 · HSK 6
缺席缺陷美妙羞耻而已耐用胡乱胡须胸怀脆弱腐烂致使致辞航天航行草案草率落实
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.026từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 缺席vắng mặtâm Hán-Việt khuyết tịchÂm Hán-Việt “khuyết tịch” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 缺陷khiếm khuyết, lỗiâm Hán-Việt khuyết hãmÂm Hán-Việt “khuyết hãm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 美妙tuyệt vời, hayâm Hán-Việt mỹ diệuÂm Hán-Việt “mỹ diệu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 羞耻xấu hổ, hổ thẹnâm Hán-Việt tu sỉÂm Hán-Việt “tu sỉ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 而已thôi, mà thôiâm Hán-Việt nhi dĩÂm Hán-Việt “nhi dĩ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 耐用bềnâm Hán-Việt nại dụngÂm Hán-Việt “nại dụng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 胡乱bừa bãi, lung tungâm Hán-Việt hồ loạnÂm Hán-Việt “hồ loạn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 胡须râuâm Hán-Việt hồ tuÂm Hán-Việt “hồ tu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 胸怀tấm lòng, ôm ấpâm Hán-Việt hung hoàiÂm Hán-Việt “hung hoài” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 脆弱mong manh, yếu ớtâm Hán-Việt thuý nhượcÂm Hán-Việt “thuý nhược” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 腐烂thối rữa, phân hủyâm Hán-Việt hủ lạnÂm Hán-Việt “hủ lạn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 致使dẫn đến, khiến choâm Hán-Việt trí sửÂm Hán-Việt “trí sử” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 致辞phát biểu, đọc diễn vănâm Hán-Việt trí từÂm Hán-Việt “trí từ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 航天du hành vũ trụâm Hán-Việt hàng thiênÂm Hán-Việt “hàng thiên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 航行chạy tàu, bayâm Hán-Việt hàng hànhÂm Hán-Việt “hàng hành” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 草案bản thảo, dự thảoâm Hán-Việt thảo ánÂm Hán-Việt “thảo án” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 草率qua loa, cẩu thảâm Hán-Việt thảo suấtÂm Hán-Việt “thảo suất” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 落实thực hiện, triển khaiâm Hán-Việt lạc thựcÂm Hán-Việt “lạc thực” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
31 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.