Bài 86 · HSK 6
落成虚假行列补偿补贴表态衬托衰老裁员要命观光规章视线视野视频觉醒角落计较
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.044từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 落成khánh thànhâm Hán-Việt lạc thànhÂm Hán-Việt “lạc thành” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 虚假giả, không thậtâm Hán-Việt hư giảÂm Hán-Việt “hư giả” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 行列hàng ngũâm Hán-Việt hàng liệtÂm Hán-Việt “hàng liệt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 补偿bồi thường, bù đắpâm Hán-Việt bổ thườngÂm Hán-Việt “bổ thường” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 补贴trợ cấpâm Hán-Việt bổ thiếpÂm Hán-Việt “bổ thiếp” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 表态tỏ thái độâm Hán-Việt biểu tháiÂm Hán-Việt “biểu thái” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 衬托làm nổi bậtâm Hán-Việt sấn thácÂm Hán-Việt “sấn thác” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 衰老già nua, lão hóaâm Hán-Việt suy lãoÂm Hán-Việt “suy lão” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 裁员cắt giảm nhân sựâm Hán-Việt tài viênÂm Hán-Việt “tài viên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 要命chết người, cực kỳâm Hán-Việt yếu mệnhÂm Hán-Việt “yếu mệnh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 观光tham quan, ngắm cảnhâm Hán-Việt quan quangÂm Hán-Việt “quan quang” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 规章quy chế, quy địnhâm Hán-Việt quy chươngÂm Hán-Việt “quy chương” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 视线tầm nhìn, ánh nhìnâm Hán-Việt thị tuyếnÂm Hán-Việt “thị tuyến” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 视野tầm nhìn, tầm hiểu biếtâm Hán-Việt thị dãÂm Hán-Việt “thị dã” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 视频videoâm Hán-Việt thị tầnÂm Hán-Việt “thị tần” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 觉醒tỉnh ngộ, thức tỉnhâm Hán-Việt giác tỉnhÂm Hán-Việt “giác tỉnh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 角落góc khuất, gócâm Hán-Việt giác lạcÂm Hán-Việt “giác lạc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 计较so đo, tính toánâm Hán-Việt kế giảoÂm Hán-Việt “kế giảo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
32 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.