Bài 87 · HSK 6
认可讨好记性记载许可评估识别试图误差误解课题调料谅解谢绝负担财富责怪货币
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.062từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 认可công nhận, thừa nhậnâm Hán-Việt nhận khảÂm Hán-Việt “nhận khả” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 讨好lấy lòng, nịnh bợâm Hán-Việt thảo hảoÂm Hán-Việt “thảo hảo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 记性trí nhớâm Hán-Việt ký tínhÂm Hán-Việt “ký tính” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 记载ghi chépâm Hán-Việt ký tảiÂm Hán-Việt “ký tải” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 许可cho phép, chuẩn thuậnâm Hán-Việt hứa khảÂm Hán-Việt “hứa khả” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 评估đánh giáâm Hán-Việt bình cổÂm Hán-Việt “bình cổ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 识别nhận diện, phân biệtâm Hán-Việt thức biệtÂm Hán-Việt “thức biệt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 试图cố gắng, thử, mưu toanâm Hán-Việt thí đồÂm Hán-Việt “thí đồ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 误差sai số, độ lệchâm Hán-Việt ngộ saiÂm Hán-Việt “ngộ sai” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 误解hiểu lầm, hiểu saiâm Hán-Việt ngộ giảiÂm Hán-Việt “ngộ giải” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 课题đề tài, nhiệm vụâm Hán-Việt khoá đềÂm Hán-Việt “khoá đề” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 调料gia vịâm Hán-Việt điều liệuÂm Hán-Việt “điều liệu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 谅解thông cảm, thấu hiểuâm Hán-Việt lượng giảiÂm Hán-Việt “lượng giải” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 谢绝từ chốiâm Hán-Việt tạ tuyệtÂm Hán-Việt “tạ tuyệt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 负担gánh nặng, gánh vácâm Hán-Việt phụ đảmÂm Hán-Việt “phụ đảm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 财富của cải, tài sảnâm Hán-Việt tài phúÂm Hán-Việt “tài phú” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 责怪trách mócâm Hán-Việt trách quáiÂm Hán-Việt “trách quái” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 货币tiền tệâm Hán-Việt hoá tệÂm Hán-Việt “hoá tệ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
32 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.