Bài 88 · HSK 6
资助资深赤字走漏走私起伏起初起码足以跟前跟踪跟随跳跃转折轮船较量辛勤达成
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.080từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 资助tài trợ, hỗ trợâm Hán-Việt tư trợÂm Hán-Việt “tư trợ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 资深lâu năm, có kinh nghiệmâm Hán-Việt tư thâmÂm Hán-Việt “tư thâm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 赤字thâm hụt, lỗâm Hán-Việt xích tựÂm Hán-Việt “xích tự” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 走漏lộ, rò rỉâm Hán-Việt tẩu lậuÂm Hán-Việt “tẩu lậu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 走私buôn lậuâm Hán-Việt tẩu tưÂm Hán-Việt “tẩu tư” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 起伏nhấp nhô, thăng trầmâm Hán-Việt khởi phụcÂm Hán-Việt “khởi phục” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 起初ban đầu, thoạt đầuâm Hán-Việt khởi sơÂm Hán-Việt “khởi sơ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 起码tối thiểu, chí ítâm Hán-Việt khởi mãÂm Hán-Việt “khởi mã” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 足以đủ đểâm Hán-Việt túc dĩÂm Hán-Việt “túc dĩ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 跟前trước mặt, bên cạnhâm Hán-Việt cân tiềnÂm Hán-Việt “cân tiền” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 跟踪bám theo, theo dõiâm Hán-Việt cân tungÂm Hán-Việt “cân tung” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 跟随đi theo, noi theoâm Hán-Việt cân tuỳÂm Hán-Việt “cân tuỳ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 跳跃nhảy, nhảy vọtâm Hán-Việt khiêu dượcÂm Hán-Việt “khiêu dược” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 转折bước ngoặt, chuyển biếnâm Hán-Việt chuyển chiếtÂm Hán-Việt “chuyển chiết” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 轮船tàu thủy, tàu lớnâm Hán-Việt luân thuyềnÂm Hán-Việt “luân thuyền” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 较量so tài, đọ sứcâm Hán-Việt giảo lượngÂm Hán-Việt “giảo lượng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 辛勤chăm chỉ, nhọc nhằnâm Hán-Việt tân cầnÂm Hán-Việt “tân cần” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 达成đạt đượcâm Hán-Việt đạt thànhÂm Hán-Việt “đạt thành” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
30 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.