Từ · HSK 6

nhấp nhô, thăng trầm

Âm Hán-Việt: khởi phục
thanh 3 · võng rồi lênthanh 2 · đi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “khởi phục” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他心情有些起伏。
Tā xīn qíng yǒu xiē qǐ fú.
Tâm trạng anh ấy hơi lên xuống.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.