Bài 89 · HSK 6
过于过失过奖过问迎面运算近来进而违背连同连年连锁迟疑迷人迹象选拔逐年递增
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.098từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 过于quá mức, quáâm Hán-Việt quá vuÂm Hán-Việt “quá vu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 过失lỗi lầm, sơ suấtâm Hán-Việt quá thấtÂm Hán-Việt “quá thất” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 过奖quá khenâm Hán-Việt quá tưởngÂm Hán-Việt “quá tưởng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 过问can thiệp, hỏi đến, quan tâm đếnâm Hán-Việt quá vấnÂm Hán-Việt “quá vấn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 迎面trực diện, đối diệnâm Hán-Việt nghênh diệnÂm Hán-Việt “nghênh diện” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 运算tính toánâm Hán-Việt vận toánÂm Hán-Việt “vận toán” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 近来dạo này, gần đâyâm Hán-Việt cận laiÂm Hán-Việt “cận lai” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 进而tiếp đó, rồi thìâm Hán-Việt tiến nhiÂm Hán-Việt “tiến nhi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 违背vi phạm, trái vớiâm Hán-Việt vi bốiÂm Hán-Việt “vi bối” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 连同cùng vớiâm Hán-Việt liên đồngÂm Hán-Việt “liên đồng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 连年nhiều năm liền, liên tiếp nhiều nămâm Hán-Việt liên niênÂm Hán-Việt “liên niên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 连锁chuỗi, liên hoànâm Hán-Việt liên toảÂm Hán-Việt “liên toả” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 迟疑chần chừ, do dựâm Hán-Việt trì nghiÂm Hán-Việt “trì nghi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 迷人lôi cuốn, quyến rũâm Hán-Việt mê nhânÂm Hán-Việt “mê nhân” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 迹象dấu vết, dấu hiệuâm Hán-Việt tích tượngÂm Hán-Việt “tích tượng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 选拔tuyển chọn, sát hạchâm Hán-Việt tuyển bạtÂm Hán-Việt “tuyển bạt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 逐年theo năm, từng nămâm Hán-Việt trục niênÂm Hán-Việt “trục niên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 递增tăng dầnâm Hán-Việt đệ tăngÂm Hán-Việt “đệ tăng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
30 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.