Bài 90 · HSK 6
遍布遗失遗留遵循配备配套酒精采纳采购采集释放鉴于鉴别镇定镜头问世闲话防止
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.116từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 遍布trải khắp, rải khắpâm Hán-Việt biến bốÂm Hán-Việt “biến bố” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 遗失làm mất, đánh rơiâm Hán-Việt di thấtÂm Hán-Việt “di thất” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 遗留để lại, lưu lạiâm Hán-Việt di lưuÂm Hán-Việt “di lưu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 遵循tuân theoâm Hán-Việt tuân tuầnÂm Hán-Việt “tuân tuần” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 配备trang bịâm Hán-Việt phối bịÂm Hán-Việt “phối bị” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 配套đồng bộâm Hán-Việt phối sáoÂm Hán-Việt “phối sáo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 酒精cồnâm Hán-Việt tửu tinhÂm Hán-Việt “tửu tinh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 采纳tiếp thu, chấp thuậnâm Hán-Việt thái nạpÂm Hán-Việt “thái nạp” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 采购mua sắmâm Hán-Việt thái cấuÂm Hán-Việt “thái cấu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 采集thu thập, thu háiâm Hán-Việt thái tậpÂm Hán-Việt “thái tập” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 释放thả, giải phóngâm Hán-Việt thích phóngÂm Hán-Việt “thích phóng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 鉴于xét vì, doâm Hán-Việt giám vuÂm Hán-Việt “giám vu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 鉴别phân biệt, nhận diệnâm Hán-Việt giám biệtÂm Hán-Việt “giám biệt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 镇定bình tĩnh, trấn tĩnhâm Hán-Việt trấn địnhÂm Hán-Việt “trấn định” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 镜头ống kính, cảnh quayâm Hán-Việt kính đầuÂm Hán-Việt “kính đầu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 问世ra mắt, phát hànhâm Hán-Việt vấn thếÂm Hán-Việt “vấn thế” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 闲话chuyện phím, điều tiếngâm Hán-Việt nhàn thoạiÂm Hán-Việt “nhàn thoại” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 防止ngăn ngừa, đề phòngâm Hán-Việt phòng chỉÂm Hán-Việt “phòng chỉ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
31 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.