Bài 91 · HSK 6
防治阵容阻拦陈列陈旧降临陷入随即难得雕塑雷达面子鞭策须知顾虑顿时预先预期
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.134từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 防治phòng chống, điều trịâm Hán-Việt phòng trịÂm Hán-Việt “phòng trị” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 阵容đội hìnhâm Hán-Việt trận dungÂm Hán-Việt “trận dung” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 阻拦ngăn cảnâm Hán-Việt trở lanÂm Hán-Việt “trở lan” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 陈列trưng bàyâm Hán-Việt trần liệtÂm Hán-Việt “trần liệt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 陈旧lỗi thời, cũ kỹâm Hán-Việt trần cựuÂm Hán-Việt “trần cựu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 降临đến, buông xuốngâm Hán-Việt giáng lâmÂm Hán-Việt “giáng lâm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 陷入rơi vào, lún sâuâm Hán-Việt hãm nhậpÂm Hán-Việt “hãm nhập” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 随即ngay lập tức, liềnâm Hán-Việt tuỳ tứcÂm Hán-Việt “tuỳ tức” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 难得hiếm có, khó đượcâm Hán-Việt nan đắcÂm Hán-Việt “nan đắc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 雕塑điêu khắc, tượngâm Hán-Việt điêu tốÂm Hán-Việt “điêu tố” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 雷达ra-đaâm Hán-Việt lôi đạtÂm Hán-Việt “lôi đạt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 面子thể diện, mặt mũiâm Hán-Việt diện tửÂm Hán-Việt “diện tử” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 鞭策đốc thúc, khích lệâm Hán-Việt tiên sáchÂm Hán-Việt “tiên sách” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 须知điều cần biết, hướng dẫnâm Hán-Việt tu triÂm Hán-Việt “tu tri” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 顾虑lo lắng, bận tâmâm Hán-Việt cố lựÂm Hán-Việt “cố lự” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 顿时bỗng chốc, ngay lập tứcâm Hán-Việt đốn thờiÂm Hán-Việt “đốn thời” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 预先trước, làm trướcâm Hán-Việt dự tiênÂm Hán-Việt “dự tiên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 预期dự kiến, kỳ vọngâm Hán-Việt dự kỳÂm Hán-Việt “dự kỳ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
34 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.