Từ · HSK 6

đốc thúc, khích lệ

Âm Hán-Việt: tiên sách
biānthanh 1 · cao đềuthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tiên sách” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这句话鞭策着我。
Zhè jù huà biān cè zhe wǒ.
Câu này luôn thúc giục tôi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.