Bài 92 · HSK 6
预言领先领悟频繁风暴风气风趣飘扬飞跃首要首饰验证高涨魄力鲜明默默齐全滔滔不绝
18từ mới
1chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.152từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 17 từ
- 预言tiên đoán, lời tiên triâm Hán-Việt dự ngônÂm Hán-Việt “dự ngôn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 领先dẫn đầuâm Hán-Việt lãnh tiênÂm Hán-Việt “lãnh tiên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 领悟ngộ ra, hiểu thấuâm Hán-Việt lãnh ngộÂm Hán-Việt “lãnh ngộ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 频繁thường xuyên, dồn dậpâm Hán-Việt tần phồnÂm Hán-Việt “tần phồn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 风暴bão tápâm Hán-Việt phong bạoÂm Hán-Việt “phong bạo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 风气thói quen chung, phong tràoâm Hán-Việt phong khíÂm Hán-Việt “phong khí” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 风趣hóm hỉnh, thú vịâm Hán-Việt phong thúÂm Hán-Việt “phong thú” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 飘扬tung bay, phấp phớiâm Hán-Việt phiêu dươngÂm Hán-Việt “phiêu dương” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 飞跃nhảy vọt, bước nhảy vọtâm Hán-Việt phi dượcÂm Hán-Việt “phi dược” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 首要hàng đầu, quan trọng nhấtâm Hán-Việt thủ yếuÂm Hán-Việt “thủ yếu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 首饰trang sứcâm Hán-Việt thủ sứcÂm Hán-Việt “thủ sức” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 验证kiểm chứng, xác thựcâm Hán-Việt nghiệm chứngÂm Hán-Việt “nghiệm chứng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 高涨dâng cao, lên caoâm Hán-Việt cao trướngÂm Hán-Việt “cao trướng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 魄力sự quyết đoán, khí pháchâm Hán-Việt phách lựcÂm Hán-Việt “phách lực” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 鲜明rõ ràng, rực rỡâm Hán-Việt tiên minhÂm Hán-Việt “tiên minh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 默默lặng lẽ, âm thầmâm Hán-Việt mặc mặcÂm Hán-Việt “mặc mặc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 齐全đầy đủ, toàn vẹnâm Hán-Việt tề toànÂm Hán-Việt “tề toàn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 滔滔不绝nói liền mạch, tuôn tràoâm Hán-Việt thao thao bất tuyệtĐọc quen tai: “thao thao bất tuyệt”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
1 chữ Hán mới
31 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
nước tràn, lớn
THAO
13 nét