Bài 93 · HSK 6
伤脑筋元宵节双胞胎轮胎墨水儿座右铭摄氏度涮火锅纳闷儿沉闷羽绒服董事长古董里程碑不堪难堪乐谱争夺
18từ mới
14chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.170từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 3 từ phải học thẳng — 15 từ
- 伤脑筋đau đầu, nhức ócâm Hán-Việt thương não cânÂm Hán-Việt “thương não cân” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 元宵节Tết Nguyên Tiêuâm Hán-Việt nguyên tiêu tiếtÂm Hán-Việt “nguyên tiêu tiết” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 双胞胎sinh đôiâm Hán-Việt song bào thaiÂm Hán-Việt “song bào thai” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 轮胎lốp xe, săm lốpâm Hán-Việt luân thaiÂm Hán-Việt “luân thai” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 墨水儿mực viếtâm Hán-Việt mặc thuỷ nhiÂm Hán-Việt “mặc thuỷ nhi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 座右铭châm ngônâm Hán-Việt toạ hữu minhÂm Hán-Việt “toạ hữu minh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 摄氏度độ Câm Hán-Việt nhiếp thị độÂm Hán-Việt “nhiếp thị độ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 涮火锅ăn lẩuâm Hán-Việt xuyến hoả oaÂm Hán-Việt “xuyến hoả oa” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 纳闷儿băn khoăn, khó hiểuâm Hán-Việt nạp muộn nhiÂm Hán-Việt “nạp muộn nhi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 沉闷ngột ngạt, buồn tẻâm Hán-Việt trầm muộnÂm Hán-Việt “trầm muộn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 羽绒服áo phaoâm Hán-Việt vũ nhung phụcÂm Hán-Việt “vũ nhung phục” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 董事长chủ tịch hội đồng quản trịâm Hán-Việt đổng sự trưởngÂm Hán-Việt “đổng sự trưởng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 古董đồ cổ, người cổ hủâm Hán-Việt cổ đổngÂm Hán-Việt “cổ đổng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 里程碑cột mốc, dấu mốcâm Hán-Việt lý trình biÂm Hán-Việt “lý trình bi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 不堪không chịu nổiâm Hán-Việt bất khamĐọc quen tai: “bất kham”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 难堪khó xử, xấu hổâm Hán-Việt nan khamÂm Hán-Việt “nan kham” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 乐谱bản nhạcâm Hán-Việt nhạc phổĐọc quen tai: “nhạc phổ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 争夺tranh giànhâm Hán-Việt tranh đoạtĐọc quen tai: “tranh đoạt”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
14 chữ Hán mới
28 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
gân, bắp thịt
CÂN
12 nét
đêm, ban đêm
TIÊU
10 nét
thai nhi, lốp xe
THAI
9 nét
mực
MẶC
15 nét
khắc ghi, bài minh
MINH
11 nét
họ, nhà
THỊ
4 nét
nhúng, rửa
XUYẾN
11 nét
buồn bực, ngột ngạt
MUỘN
7 nét
nhung, len
NHUNG
9 nét
quản lý, giám sát (nghĩa gốc là loại cỏ, nghĩa quản lý là phái sinh)
ĐỔNG
12 nét
bia đá, bia kỷ niệm
BI
13 nét
chịu được, nổi
KHAM
12 nét
bản nhạc, phả hệ
PHỔ
14 nét
cướp, tranh giành
ĐOẠT
6 nét