Từ · HSK 6

chủ tịch hội đồng quản trị

Âm Hán-Việt: đổng sự trưởng
dǒngthanh 3 · võng rồi lênshìthanh 4 · rơi xuốngzhǎngthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 董事長
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “đổng sự trưởng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他是公司董事长。
Tā shì gōng sī dǒng shì zhǎng.
Ông ấy là chủ tịch hội đồng quản trị.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.