Từ · HSK 6

mực viết

Âm Hán-Việt: mặc thuỷ nhi
thanh 4 · rơi xuốngshuǐthanh 3 · võng rồi lênerthanh nhẹ · đọc lướt
Phồn thể: 墨水兒
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “mặc thuỷ nhi” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
钢笔里没墨水儿了。
Gāng bǐ lǐ méi mò shuǐ r le.
Bút máy hết mực rồi.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.