Bài 94 · HSK 6
会晤伪造虚伪侧面倔强偏见偏偏偏差僵硬兴旺内涵分歧歧视分裂卓越变迁迁就叹气
18từ mới
13chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.188từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 14 từ phải học thẳng — 4 từ
- 会晤gặp gỡ, hội kiếnâm Hán-Việt hội ngộĐọc quen tai: “hội ngộ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 伪造làm giả, giả mạoâm Hán-Việt nguỵ tạoĐọc quen tai: “nguỵ tạo”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 虚伪giả dối, giả tạoâm Hán-Việt hư nguỵÂm Hán-Việt “hư nguỵ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 侧面mặt bên, bên lềâm Hán-Việt trắc diệnĐọc quen tai: “trắc diện”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 倔强bướng bỉnh, ngoan cốâm Hán-Việt quật cườngĐọc quen tai: “quật cường”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 偏见định kiếnâm Hán-Việt thiên kiếnĐọc quen tai: “thiên kiến”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 偏偏trái lại, cứ nhất địnhâm Hán-Việt thiên thiênÂm Hán-Việt “thiên thiên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 偏差chênh lệch, sai sótâm Hán-Việt thiên saiÂm Hán-Việt “thiên sai” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 僵硬cứng đờ, cứng nhắcâm Hán-Việt cương ngạnhĐọc quen tai: “cương ngạnh”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 兴旺hưng thịnh, phát đạtâm Hán-Việt hưng vượngĐọc quen tai: “hưng vượng”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 内涵hàm ý, chiều sâuâm Hán-Việt nội hàmĐọc quen tai: “nội hàm”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 分歧bất đồng, chia rẽâm Hán-Việt phân kỳĐọc quen tai: “phân kỳ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 歧视phân biệt đối xửâm Hán-Việt kỳ thịĐọc quen tai: “kỳ thị”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 分裂chia rẽ, rạn nứtâm Hán-Việt phân liệtĐọc quen tai: “phân liệt”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 卓越kiệt xuất, xuất sắcâm Hán-Việt trác việtĐọc quen tai: “trác việt”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 变迁thay đổi, biến đổiâm Hán-Việt biến thiênĐọc quen tai: “biến thiên”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 迁就nhượng bộ, chiều theoâm Hán-Việt thiên tựuÂm Hán-Việt “thiên tựu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 叹气thở dàiâm Hán-Việt thán khíĐọc quen tai: “thán khí”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
13 chữ Hán mới
16 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
gặp gỡ, hiểu
NGỘ
11 nét
giả dối, giả mạo
NGUỴ
6 nét
bên, nghiêng
TRẮC
8 nét
bướng bỉnh, cứng đầu
QUẬT
10 nét
lệch, nghiêng
THIÊN
11 nét
cứng đờ, tê cứng
CƯƠNG
15 nét
thịnh vượng, đông đúc
VƯỢNG
8 nét
chứa đựng, hàm dưỡng
HÀM
11 nét
khác biệt, ngã rẽ
KỲ
8 nét
nứt, rách
LIỆT
12 nét
vượt trội, cao
TRÁC
8 nét
dời đi, thay đổi
THIÊN
6 nét
thở dài
THÁN
5 nét