Bài 95 · HSK 6
赞叹呼唤和睦四肢土壤埋葬堕落嫌疑宗旨寒暄岳母幼稚开拓弊端作弊弊病徒弟恐怖
18từ mới
15chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.206từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 15 từ phải học thẳng — 3 từ
- 赞叹ca ngợi, trầm trồâm Hán-Việt tán thánÂm Hán-Việt “tán thán” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 呼唤gọiâm Hán-Việt hô hoánĐọc quen tai: “hô hoán”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 和睦hòa thuậnâm Hán-Việt hoà mụcĐọc quen tai: “hoà mục”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 四肢tay chânâm Hán-Việt tứ chiĐọc quen tai: “tứ chi”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 土壤đất, đất đaiâm Hán-Việt thổ nhưỡngĐọc quen tai: “thổ nhưỡng”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 埋葬chôn cấtâm Hán-Việt mai tángĐọc quen tai: “mai táng”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 堕落trụy lạc, hư hỏngâm Hán-Việt đoạ lạcĐọc quen tai: “đoạ lạc”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 嫌疑tình nghi, nghi ngờâm Hán-Việt hiềm nghiĐọc quen tai: “hiềm nghi”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 宗旨chủ trương, mục đíchâm Hán-Việt tông chỉĐọc quen tai: “tông chỉ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 寒暄chào hỏi, thăm hỏiâm Hán-Việt hàn huyênĐọc quen tai: “hàn huyên”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 岳母mẹ vợâm Hán-Việt nhạc mẫuĐọc quen tai: “nhạc mẫu”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 幼稚non nớt, trẻ conâm Hán-Việt ấu trĩĐọc quen tai: “ấu trĩ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 开拓khai phá, mở rộngâm Hán-Việt khai thácĐọc quen tai: “khai thác”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 弊端sơ hở, tệ nạnâm Hán-Việt tệ đoanĐọc quen tai: “tệ đoan”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 作弊gian lậnâm Hán-Việt tác tệÂm Hán-Việt “tác tệ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 弊病tệ nạn, khuyết điểmâm Hán-Việt tệ bệnhÂm Hán-Việt “tệ bệnh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 徒弟đệ tử, học tròâm Hán-Việt đồ đệĐọc quen tai: “đồ đệ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 恐怖đáng sợ, kinh hoàngâm Hán-Việt khủng bốĐọc quen tai: “khủng bố”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
15 chữ Hán mới
19 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
gọi
HOÁN
10 nét
hòa thuận
MỤC
13 nét
chi
CHI
8 nét
đất, vùng
NHƯỠNG
20 nét
chôn cất, mai táng
TÁNG
12 nét
rơi, sa ngã
ĐOẠ
11 nét
chê, ghét
HIỀM
13 nét
ý chỉ, mục đích
CHỈ
6 nét
ấm áp
HUYÊN
13 nét
núi cao, núi lớn (nghĩa nhà vợ là từ ghép 'nhạc phụ')
NHẠC
8 nét
non nớt, thơ ấu
TRĨ
13 nét
mở rộng, khai phá
THÁC
8 nét
tệ hại, gian lận, khuyết điểm
TỆ
14 nét
kẻ, đi bộ
ĐỒ
10 nét
sợ hãi, hoảng sợ
BỐ
8 nét