Bỏ qua điều hướng, tới nội dung
← Bài 95Bài 97

Bài 96 · HSK 6

悲哀悲惨感慨慷慨报酬应酬抵制抵抗抵达抹杀涂抹拘束拘留挑衅挥霍挫折掩护掩盖
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
18từ mới
12chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
4.224từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

18 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 14 từ phải học thẳng — 4 từ
Chữ Hán mới của bài

12 chữ Hán mới

16 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
buồn, thương xót
AI
āi9 nét
thảm thiết, thảm hại
THẢM
cǎn11 nét
cảm khái, hào phóng
KHÁI
kǎi12 nét
hào hiệp, khẳng khái (thường dùng trong từ ghép)
KHẢNG
kāng14 nét
đáp lại, thù lao
THÙ
chou13 nét
chống đỡ, đến
ĐỂ
8 nét
bôi, xoa
MẠT
8 nét
gò bó, câu nệ
CÂU
8 nét
mâu thuẫn, khiêu khích
HẤN
xìn11 nét
nhanh chóng, đột ngột
HOẮC
huò16 nét
trắc trở, gãy
TOẢ
cuò10 nét
che, đậy
YỂM
yǎn11 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 16 chữ