Bài 96 · HSK 6
悲哀悲惨感慨慷慨报酬应酬抵制抵抗抵达抹杀涂抹拘束拘留挑衅挥霍挫折掩护掩盖
18từ mới
12chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.224từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 14 từ phải học thẳng — 4 từ
- 悲哀buồn bã, đau buồnâm Hán-Việt bi aiĐọc quen tai: “bi ai”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 悲惨thảm thương, thảm khốcâm Hán-Việt bi thảmĐọc quen tai: “bi thảm”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 感慨cảm thán, xúc độngâm Hán-Việt cảm kháiĐọc quen tai: “cảm khái”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 慷慨hào phóng, rộng lượngâm Hán-Việt khảng kháiĐọc quen tai: “khảng khái”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 报酬thù lao, tiền côngâm Hán-Việt báo thùĐọc quen tai: “báo thù”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 应酬giao thiệp, tiếp đãiâm Hán-Việt ứng thùÂm Hán-Việt “ứng thù” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 抵制tẩy chay, chống lạiâm Hán-Việt để chếĐọc quen tai: “để chế”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 抵抗chống cự, kháng cựâm Hán-Việt để khángĐọc quen tai: “để kháng”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 抵达đếnâm Hán-Việt để đạtÂm Hán-Việt “để đạt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 抹杀xóa bỏ, phủ nhậnâm Hán-Việt mạt sátĐọc quen tai: “mạt sát”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 涂抹bôi, trátâm Hán-Việt đồ mạtÂm Hán-Việt “đồ mạt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 拘束gò bó, câu nệâm Hán-Việt câu thúcĐọc quen tai: “câu thúc”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 拘留tạm giam, giam giữâm Hán-Việt câu lưuĐọc quen tai: “câu lưu”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 挑衅khiêu khíchâm Hán-Việt khiêu hấnĐọc quen tai: “khiêu hấn”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 挥霍tiêu xài hoang phíâm Hán-Việt huy hoắcĐọc quen tai: “huy hoắc”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 挫折trắc trở, thất bạiâm Hán-Việt toả chiếtĐọc quen tai: “toả chiết”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 掩护che chắn, yểm trợâm Hán-Việt yểm hộĐọc quen tai: “yểm hộ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 掩盖che đậy, che giấuâm Hán-Việt yểm cáiÂm Hán-Việt “yểm cái” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
12 chữ Hán mới
16 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
buồn, thương xót
AI
9 nét
thảm thiết, thảm hại
THẢM
11 nét
cảm khái, hào phóng
KHÁI
12 nét
hào hiệp, khẳng khái (thường dùng trong từ ghép)
KHẢNG
14 nét
đáp lại, thù lao
THÙ
13 nét
chống đỡ, đến
ĐỂ
8 nét
bôi, xoa
MẠT
8 nét
gò bó, câu nệ
CÂU
8 nét
mâu thuẫn, khiêu khích
HẤN
11 nét
nhanh chóng, đột ngột
HOẮC
16 nét
trắc trở, gãy
TOẢ
10 nét
che, đậy
YỂM
11 nét