Bài 97 · HSK 6
掩饰摧残撤退撤销敏捷敏锐文雅斯文新郎无赖依赖信赖曲折曲子歪曲朴实朴素机械
18từ mới
11chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.242từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 12 từ phải học thẳng — 6 từ
- 掩饰che giấu, bào chữaâm Hán-Việt yểm sứcÂm Hán-Việt “yểm sức” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 摧残hủy hoại, tàn pháâm Hán-Việt tồi tànĐọc quen tai: “tồi tàn”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 撤退rút luiâm Hán-Việt triệt thoáiĐọc quen tai: “triệt thoái”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 撤销hủy bỏ, bãi bỏâm Hán-Việt triệt tiêuĐọc quen tai: “triệt tiêu”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 敏捷nhanh nhẹn, lanh lẹâm Hán-Việt mẫn tiệpĐọc quen tai: “mẫn tiệp”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 敏锐sắc sảo, nhạy bénâm Hán-Việt mẫn nhuệĐọc quen tai: “mẫn nhuệ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 文雅lịch sự, tao nhãâm Hán-Việt văn nhãĐọc quen tai: “văn nhã”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 斯文lịch sự, nhã nhặnâm Hán-Việt tư vănĐọc quen tai: “tư văn”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 新郎chú rểâm Hán-Việt tân langĐọc quen tai: “tân lang”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 无赖lưu manh, mặt dàyâm Hán-Việt vô lạiĐọc quen tai: “vô lại”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 依赖ỷ lại, lệ thuộcâm Hán-Việt y lạiÂm Hán-Việt “y lại” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 信赖tin cậy, tin tưởngâm Hán-Việt tín lạiÂm Hán-Việt “tín lại” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 曲折quanh co, trắc trởâm Hán-Việt khúc chiếtĐọc quen tai: “khúc chiết”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 曲子bản nhạc, khúc hátâm Hán-Việt khúc tửÂm Hán-Việt “khúc tử” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 歪曲bóp méo, xuyên tạcâm Hán-Việt oai khúcÂm Hán-Việt “oai khúc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 朴实chất phác, mộc mạcâm Hán-Việt phác thựcĐọc quen tai: “phác thực”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 朴素giản dị, mộc mạcâm Hán-Việt phác tốÂm Hán-Việt “phác tố” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 机械máy móc, rập khuônâm Hán-Việt cơ giớiĐọc quen tai: “cơ giới”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
11 chữ Hán mới
17 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
phá hủy, tàn phá
TỒI
14 nét
rút, bỏ
TRIỆT
15 nét
nhanh nhẹn, thắng
TIỆP
11 nét
sắc bén, nhạy bén
NHUỆ
12 nét
tao nhã, đúng đắn
NHÃ
12 nét
này, tao nhã
TƯ
12 nét
chàng trai, chồng
LANG
8 nét
dựa dẫm, vô lại
LẠI
13 nét
cong, khúc; bài hát
KHÚC
6 nét
mộc mạc, giản dị
PHÁC
6 nét
máy móc, khí cụ
GIỚI
11 nét