Bài 98 · HSK 6
栽培框架欲望歌颂殴打氧气二氧化碳永恒洪水海滨液体深奥奥秘混淆清晨凌晨滋味滋润
18từ mới
15chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.260từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 14 từ phải học thẳng — 4 từ
- 栽培trồng trọt, nâng đỡâm Hán-Việt tài bồiĐọc quen tai: “tài bồi”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 框架khung, khuôn khổâm Hán-Việt khung giáĐọc quen tai: “khung giá”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 欲望ham muốn, lòng thamâm Hán-Việt dục vọngĐọc quen tai: “dục vọng”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 歌颂ca ngợi, tán dươngâm Hán-Việt ca tụngĐọc quen tai: “ca tụng”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 殴打đánh đậpâm Hán-Việt ẩu đảĐọc quen tai: “ẩu đả”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 氧气khí ô-xyâm Hán-Việt dưỡng khíĐọc quen tai: “dưỡng khí”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 二氧化碳khí các-bon-nícâm Hán-Việt nhị dưỡng hoá thánÂm Hán-Việt “nhị dưỡng hoá thán” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 永恒vĩnh cửu, lâu dàiâm Hán-Việt vĩnh hằngĐọc quen tai: “vĩnh hằng”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 洪水lũ lụtâm Hán-Việt hồng thuỷĐọc quen tai: “hồng thuỷ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 海滨bờ biểnâm Hán-Việt hải tânĐọc quen tai: “hải tân”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 液体chất lỏngâm Hán-Việt dịch thểĐọc quen tai: “dịch thể”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 深奥sâu xa, khó hiểuâm Hán-Việt thâm áoĐọc quen tai: “thâm áo”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 奥秘bí ẩnâm Hán-Việt áo bíÂm Hán-Việt “áo bí” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 混淆lẫn lộn, đánh tráoâm Hán-Việt hỗn hàoĐọc quen tai: “hỗn hào”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 清晨sớm tinh mơ, sáng sớmâm Hán-Việt thanh thầnĐọc quen tai: “thanh thần”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 凌晨rạng sángâm Hán-Việt lăng thầnÂm Hán-Việt “lăng thần” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 滋味mùi vị, cảm giácâm Hán-Việt tư vịĐọc quen tai: “tư vị”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 滋润ẩm ướt, bồi bổâm Hán-Việt tư nhuậnÂm Hán-Việt “tư nhuận” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
15 chữ Hán mới
19 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
trồng, gieo
TÀI
10 nét
khung, viền
KHUNG
10 nét
muốn, lòng tham
DỤC
11 nét
ca ngợi, tán dương
TỤNG
10 nét
đánh
ẨU
8 nét
ô-xy
DƯỠNG
10 nét
các-bon
THÁN
14 nét
lâu dài, thường xuyên
HẰNG
9 nét
lớn, lụt
HỒNG
9 nét
bờ, mép
TÂN
13 nét
chất lỏng
DỊCH
11 nét
sâu kín, huyền bí
ÁO
12 nét
lẫn lộn
HÀO
11 nét
buổi sáng, sớm
THẦN
11 nét
sinh sôi, nảy nở, tưới tẩm
TƯ
12 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Giới từ cổ phong 自 / 由: bắt nguồn từ, do…
自 + mốc thời gian/địa điểm · 由 + người phụ trách自 mang nghĩa 'từ' (cổ ngữ của 从), 由 mang nghĩa 'do ai đó đảm nhiệm/quyết định'. Rất phổ biến trong văn bản thông báo, hợp đồng.
- 这项活动自下周一开始正式实行。Hoạt động này chính thức thực hiện bắt đầu từ thứ hai tuần sau.
- 本次会议由张教授主持。Hội nghị lần này do giáo sư Trương chủ trì.
Người Việt hay sai chỗ này: 自 và 由 mang sắc thái trang trọng, văn ngôn, dùng nhiều trong tin tức, văn kiện chính thức.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →