Bài 99 · HSK 6
火箭灿烂炎热发炎牵制珍珠田野盈利热泪盈眶盘旋旋律旋转稠密绅士舞蹈蔑视污蔑诸位
18từ mới
14chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.278từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 13 từ phải học thẳng — 5 từ
- 火箭tên lửaâm Hán-Việt hoả tiễnĐọc quen tai: “hoả tiễn”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 灿烂rực rỡ, chói lọiâm Hán-Việt xán lạnĐọc quen tai: “xán lạn”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 炎热nóng bức, oi bứcâm Hán-Việt viêm nhiệtĐọc quen tai: “viêm nhiệt”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 发炎sưng tấy, viêmâm Hán-Việt phát viêmÂm Hán-Việt “phát viêm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 牵制kìm chế, kiềm chếâm Hán-Việt khiên chếĐọc quen tai: “khiên chế”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 珍珠ngọc traiâm Hán-Việt trân châuĐọc quen tai: “trân châu”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 田野đồng ruộngâm Hán-Việt điền dãĐọc quen tai: “điền dã”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 盈利sinh lời, có lãiâm Hán-Việt doanh lợiĐọc quen tai: “doanh lợi”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 热泪盈眶rưng rưng nước mắtâm Hán-Việt nhiệt lệ doanh khuôngÂm Hán-Việt “nhiệt lệ doanh khuông” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 盘旋lượn vòng, quanh coâm Hán-Việt bàn hoànĐọc quen tai: “bàn hoàn”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 旋律giai điệuâm Hán-Việt hoàn luậtÂm Hán-Việt “hoàn luật” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 旋转xoay, quayâm Hán-Việt hoàn chuyểnÂm Hán-Việt “hoàn chuyển” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 稠密đông đúc, dày đặcâm Hán-Việt trù mậtĐọc quen tai: “trù mật”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 绅士quý ôngâm Hán-Việt thân sĩĐọc quen tai: “thân sĩ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 舞蹈múaâm Hán-Việt vũ đạoĐọc quen tai: “vũ đạo”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 蔑视coi thường, khinh miệtâm Hán-Việt miệt thịĐọc quen tai: “miệt thị”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 污蔑bôi nhọ, vu khốngâm Hán-Việt ô miệtÂm Hán-Việt “ô miệt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 诸位mọi người, các vịâm Hán-Việt chư vịĐọc quen tai: “chư vị”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
14 chữ Hán mới
18 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
mũi tên, tên
TIỄN
15 nét
rực rỡ
XÁN
7 nét
nóng bức, viêm
VIÊM
8 nét
dắt, kéo
KHIÊN
9 nét
hạt châu, ngọc
CHÂU
10 nét
ruộng
ĐIỀN
5 nét
đầy, tràn
DOANH
9 nét
hốc mắt
KHUÔNG
11 nét
xoay, quay vòng
HOÀN
11 nét
đặc, dày đặc
TRÙ
13 nét
thân sĩ
THÂN
8 nét
nhảy múa, dẫm
ĐẠO
17 nét
coi thường, vu khống
MIỆT
14 nét
các, nhiều
CHƯ
10 nét