Bỏ qua điều hướng, tới nội dung
← Bài 98Bài 100

Bài 99 · HSK 6

火箭灿烂炎热发炎牵制珍珠田野盈利热泪盈眶盘旋旋律旋转稠密绅士舞蹈蔑视污蔑诸位
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
18từ mới
14chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
4.278từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

18 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 13 từ phải học thẳng — 5 từ
Chữ Hán mới của bài

14 chữ Hán mới

18 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
mũi tên, tên
TIỄN
jiàn15 nét
rực rỡ
XÁN
càn7 nét
nóng bức, viêm
VIÊM
yán8 nét
dắt, kéo
KHIÊN
qiān9 nét
hạt châu, ngọc
CHÂU
zhū10 nét
ruộng
ĐIỀN
tián5 nét
đầy, tràn
DOANH
yíng9 nét
hốc mắt
KHUÔNG
kuàng11 nét
xoay, quay vòng
HOÀN
xuán11 nét
đặc, dày đặc
TRÙ
chóu13 nét
thân sĩ
THÂN
shēn8 nét
nhảy múa, dẫm
ĐẠO
dǎo17 nét
coi thường, vu khống
MIỆT
miè14 nét
các, nhiều
CHƯ
zhū10 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 18 chữ