Từ · HSK 6

xoay, quay

Âm Hán-Việt: hoàn chuyển
xuánthanh 2 · đi lênzhuǎnthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 旋轉
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hoàn chuyển” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
地球不停地旋转。
Dì qiú bù tíng de xuán zhuǎn.
Trái đất không ngừng xoay.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.