Bỏ qua điều hướng, tới nội dung
← Bài 99Bài 101

Bài 100 · HSK 6

谴责赌博辜负无辜迟钝通讯逼迫遭遇遭受闭塞堵塞防御雌雄霸道颁发颁布颠倒饲养
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
18từ mới
14chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
4.296từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

18 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 15 từ phải học thẳng — 3 từ
Chữ Hán mới của bài

14 chữ Hán mới

18 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
trách mắng, khiển trách
KHIỂN
qiǎn15 nét
cược, đánh bạc
ĐỔ
12 nét
tội lỗi, phụ bạc
12 nét
cùn, chậm chạp
ĐỘN
dùn9 nét
hỏi, tin tức, thẩm vấn
TẤN
xùn5 nét
ép buộc, dồn
BỨC
12 nét
gặp phải, lần
TAO
zāo14 nét
bít, nghẽn
TẮC
13 nét
điều khiển (xe ngựa), cai trị, thuộc về vua
NGỰ
12 nét
bá chủ, bá đạo
21 nét
ban bố, phát
BAN
bān10 nét
đỉnh đầu, lật ngược, điên đảo
ĐIÊN
diān16 nét
nuôi, cho ăn
TỰ
8 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 18 chữ