Bài 100 · HSK 6
谴责赌博辜负无辜迟钝通讯逼迫遭遇遭受闭塞堵塞防御雌雄霸道颁发颁布颠倒饲养
18từ mới
14chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.296từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 15 từ phải học thẳng — 3 từ
- 谴责lên án, chỉ tríchâm Hán-Việt khiển tráchĐọc quen tai: “khiển trách”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 赌博đánh bạcâm Hán-Việt đổ bácĐọc quen tai: “đổ bác”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 辜负phụ lòng, bội ơnâm Hán-Việt cô phụĐọc quen tai: “cô phụ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 无辜vô tộiâm Hán-Việt vô côÂm Hán-Việt “vô cô” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 迟钝chậm chạp, trì trệâm Hán-Việt trì độnĐọc quen tai: “trì độn”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 通讯thông tin, liên lạcâm Hán-Việt thông tấnĐọc quen tai: “thông tấn”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 逼迫ép buộcâm Hán-Việt bức báchĐọc quen tai: “bức bách”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 遭遇gặp phải, hoàn cảnhâm Hán-Việt tao ngộĐọc quen tai: “tao ngộ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 遭受gánh chịu, phải chịuâm Hán-Việt tao thọÂm Hán-Việt “tao thọ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 闭塞lạc hậu, hẻo lánhâm Hán-Việt bế tắcĐọc quen tai: “bế tắc”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 堵塞tắc nghẽn, ách tắcâm Hán-Việt đổ tắcÂm Hán-Việt “đổ tắc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 防御phòng thủ, chống đỡâm Hán-Việt phòng ngựĐọc quen tai: “phòng ngự”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 雌雄đực cái, trống máiâm Hán-Việt thư hùngĐọc quen tai: “thư hùng”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 霸道hống hách, ngang ngượcâm Hán-Việt bá đạoĐọc quen tai: “bá đạo”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 颁发cấp phát, ban hànhâm Hán-Việt ban phátĐọc quen tai: “ban phát”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 颁布ban hànhâm Hán-Việt ban bốĐọc quen tai: “ban bố”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 颠倒lộn ngược, đảo lộnâm Hán-Việt điên đảoĐọc quen tai: “điên đảo”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 饲养chăn nuôi, nuôi dưỡngâm Hán-Việt tự dưỡngĐọc quen tai: “tự dưỡng”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
14 chữ Hán mới
18 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
trách mắng, khiển trách
KHIỂN
15 nét
cược, đánh bạc
ĐỔ
12 nét
tội lỗi, phụ bạc
CÔ
12 nét
cùn, chậm chạp
ĐỘN
9 nét
hỏi, tin tức, thẩm vấn
TẤN
5 nét
ép buộc, dồn
BỨC
12 nét
gặp phải, lần
TAO
14 nét
bít, nghẽn
TẮC
13 nét
điều khiển (xe ngựa), cai trị, thuộc về vua
NGỰ
12 nét
cái
THƯ
14 nét
bá chủ, bá đạo
BÁ
21 nét
ban bố, phát
BAN
10 nét
đỉnh đầu, lật ngược, điên đảo
ĐIÊN
16 nét
nuôi, cho ăn
TỰ
8 nét