Bài 101 · HSK 6
驱逐冤枉奔波波浪波涛奢侈奴隶宇宙宫殿巢穴乘刺副卷嫌屑折拾
18từ mới
16chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.314từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
7/18 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 8 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 7 từ bẫy, nghĩa đã khác — 2 từ phải học thẳng — 1 từ chữ đơn — 8 từ
- 驱逐xua đuổi, trục xuấtâm Hán-Việt khu trụcĐọc quen tai: “khu trục”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 冤枉oan uổng, oanâm Hán-Việt oan uổngGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “oan uổng” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 奔波chạy ngược chạy xuôi, bôn baâm Hán-Việt bôn baGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “bôn ba” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 波浪sóngâm Hán-Việt ba lãngÂm Hán-Việt “ba lãng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 波涛sóng lớnâm Hán-Việt ba đàoĐọc quen tai: “ba đào”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 奢侈xa xỉ, hoang phíâm Hán-Việt xa xỉGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “xa xỉ” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 奴隶nô lệâm Hán-Việt nô lệGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “nô lệ” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 宇宙vũ trụâm Hán-Việt vũ trụGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “vũ trụ” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 宫殿cung điệnâm Hán-Việt cung điệnGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “cung điện” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 巢穴sào huyệtâm Hán-Việt sào huyệtGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “sào huyệt” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 乘đi, nhânâm Hán-Việt thừaTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “thừa”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 刺đâm, gaiâm Hán-Việt thứTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “thứ”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 副phó, phụâm Hán-Việt phóTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “phó”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 卷cuộn, quyểnâm Hán-Việt cuộnTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “cuộn”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 嫌chê, ghétâm Hán-Việt hiềmTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “hiềm”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 屑vụn, mẩu, bận tâm (thường dùng trong phủ định)âm Hán-Việt tiếtTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tiết”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 折gấp, bẻâm Hán-Việt chiếtTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “chiết”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 拾nhặtâm Hán-Việt thậpTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “thập”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
16 chữ Hán mới
10 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
xua đuổi, thúc đẩy
KHU
7 nét
oan ức, oan
OAN
10 nét
oan, uổng
UỔNG
8 nét
chạy nhanh, bôn ba
BÔN
8 nét
sóng
BA
8 nét
sóng lớn
ĐÀO
10 nét
xa hoa, xa xỉ
XA
11 nét
xa hoa, xa xỉ
XỈ
8 nét
nô lệ
NÔ
5 nét
nô lệ, thuộc về
LỆ
8 nét
không gian, nhà cửa
VŨ
6 nét
thời gian vô tận
TRỤ
8 nét
cung điện
CUNG
9 nét
cung điện
ĐIỆN
13 nét
tổ, ổ
SÀO
11 nét
hang, lỗ
HUYỆT
5 nét