Bài 102 · HSK 6
愤怒牺牲诽谤贿赂侃侃而谈兢兢业业兴致勃勃朝气蓬勃南辕北辙吞吞吐吐束染横泼熬牵玉盛
18từ mới
15chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.332từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
4/18 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 8 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 4 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 6 từ chữ đơn — 8 từ
- 愤怒tức giận, phẫn nộâm Hán-Việt phẫn nộGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “phẫn nộ” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 牺牲hy sinhâm Hán-Việt hy sinhGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “hy sinh” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 诽谤phỉ báng, vu khốngâm Hán-Việt phỉ bángGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “phỉ báng” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 贿赂hối lộ, đút lótâm Hán-Việt hối lộGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “hối lộ” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 侃侃而谈nói năng đĩnh đạc, hùng hồn lưu loátâm Hán-Việt khản khản nhi đàmÂm Hán-Việt “khản khản nhi đàm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 兢兢业业cẩn trọng, chăm chỉâm Hán-Việt căng căng nghiệp nghiệpÂm Hán-Việt “căng căng nghiệp nghiệp” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 兴致勃勃hứng thú dạt dào, hào hứngâm Hán-Việt hứng trí bột bộtÂm Hán-Việt “hứng trí bột bột” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 朝气蓬勃tràn đầy sức sốngâm Hán-Việt triêu khí bồng bộtÂm Hán-Việt “triêu khí bồng bột” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 南辕北辙trái ngược nhau, khác xa nhauâm Hán-Việt nam viên bắc triệtÂm Hán-Việt “nam viên bắc triệt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 吞吞吐吐ấp úng, ngập ngừngâm Hán-Việt thôn thôn thổ thổÂm Hán-Việt “thôn thôn thổ thổ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 束bó, buộcâm Hán-Việt thúcTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “thúc”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 染nhuộm, lâyâm Hán-Việt nhiễmTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “nhiễm”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 横nằm ngang, vắt ngangâm Hán-Việt hoànhTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “hoành”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 泼hắt, tạtâm Hán-Việt bátTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “bát”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 熬nấu nhừ, chịu đựngâm Hán-Việt ngaoTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “ngao”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 牵dắt, kéoâm Hán-Việt khiênTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “khiên”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 玉ngọcâm Hán-Việt ngọcTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “ngọc”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 盛múc, đựngâm Hán-Việt thìnhTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “thình”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
15 chữ Hán mới
18 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
phẫn nộ, tức giận
PHẪN
12 nét
giận, phẫn nộ
NỘ
9 nét
hy sinh
HY
10 nét
súc vật, vật hy sinh
SINH
9 nét
chê bai, phỉ báng
PHỈ
10 nét
phỉ báng, vu khống
BÁNG
12 nét
hối lộ
HỐI
10 nét
đút lót, hối lộ
LỘ
10 nét
thẳng thắn, ung dung
KHẢN
8 nét
thận trọng, lo sợ
CĂNG
14 nét
bừng bừng, hăng hái
BỘT
9 nét
cỏ bồng, rậm rạp
BỒNG
13 nét
cán xe, càng xe
VIÊN
14 nét
vết bánh xe, đường lối
TRIỆT
16 nét
nuốt, nuốt chửng
THÔN
7 nét