Bài 103 · HSK 6
小心翼翼津津有味狼吞虎咽端翼通货膨胀除飞禽走兽饱经沧桑鸦雀无声上瘾过瘾严峻丧失乌黑
15từ mới
16chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.347từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
15 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 3 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 12 từ chữ đơn — 3 từ
- 小心翼翼rón rén, cẩn thậnâm Hán-Việt tiểu tâm dực dựcÂm Hán-Việt “tiểu tâm dực dực” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 津津有味thú vị, ngon lànhâm Hán-Việt tân tân hữu vịÂm Hán-Việt “tân tân hữu vị” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 狼吞虎咽ngấu nghiến, ăn ngốn ngấuâm Hán-Việt lang thôn hổ yếnÂm Hán-Việt “lang thôn hổ yến” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 端cầm, bưngâm Hán-Việt đoanTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “đoan”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 翼cánhâm Hán-Việt dựcTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “dực”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 通货膨胀lạm phátâm Hán-Việt thông hoá bành trướngÂm Hán-Việt “thông hoá bành trướng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 除trừ, chiaâm Hán-Việt trừTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “trừ”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 飞禽走兽chim muông thú rừngâm Hán-Việt phi cầm tẩu thúÂm Hán-Việt “phi cầm tẩu thú” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 饱经沧桑dày dạn sương gióâm Hán-Việt bão kinh thương tangÂm Hán-Việt “bão kinh thương tang” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 鸦雀无声im phăng phắcâm Hán-Việt nha tước vô thanhÂm Hán-Việt “nha tước vô thanh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 上瘾ghiền, nghiệnâm Hán-Việt thượng ẩnÂm Hán-Việt “thượng ẩn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 过瘾đã thèm, thỏa mãnâm Hán-Việt quá ẩnÂm Hán-Việt “quá ẩn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 严峻khắc nghiệt, gay goâm Hán-Việt nghiêm tuấnÂm Hán-Việt “nghiêm tuấn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 丧失mất, đánh mấtâm Hán-Việt táng thấtÂm Hán-Việt “táng thất” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 乌黑đen nhánhâm Hán-Việt ô hắcÂm Hán-Việt “ô hắc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
16 chữ Hán mới
21 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
cánh
DỰC
17 nét
bến, nước bọt
TÂN
9 nét
con sói
LANG
10 nét
nuốt, cổ họng
YẾN
9 nét
phồng, sưng
BÀNH
16 nét
phình to, sưng
TRƯỚNG
8 nét
chim (cầm thú là từ ghép)
CẦM
12 nét
thú, con vật
THÚ
11 nét
xanh thẳm, lạnh lẽo
THƯƠNG
7 nét
dâu
TANG
10 nét
con quạ
NHA
9 nét
chim sẻ
TƯỚC
11 nét
ghiền, nghiện
ẨN
16 nét
hiểm trở, nghiêm khắc
TUẤN
10 nét
mất mát, tang lễ
TÁNG
8 nét
đen
Ô
4 nét