yāthanh 1 · cao đềuquèthanh 4 · rơi xuốngwúthanh 2 · đi lênshēngthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 鴉雀無聲
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “nha tước vô thanh” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
教室里鸦雀无声。
Jiào shì lǐ yā què wú shēng.
Trong lớp im phăng phắc.
Tách chữ
4 chữ, 4 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.