Từ · HSK 6

khắc nghiệt, gay go

Âm Hán-Việt: nghiêm tuấn
yánthanh 2 · đi lênjùnthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 嚴峻
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “nghiêm tuấn” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
形势非常严峻。
Xíng shì fēi cháng yán jùn.
Tình hình vô cùng gay go.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.