Từ · HSK 6

bão táp

Âm Hán-Việt: phong bạo
fēngthanh 1 · cao đềubàothanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 風暴
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phong bạo” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
海上来了风暴。
Hǎi shang lái le fēng bào.
Trên biển có bão.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.