Từ · HSK 6

nhảy vọt, bước nhảy vọt

Âm Hán-Việt: phi dược
fēithanh 1 · cao đềuyuèthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 飛躍
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phi dược” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
技术有了飞跃。
Jì shù yǒu le fēi yuè.
Kỹ thuật đã có bước nhảy vọt.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.