Từ · HSK 6

ống kính, cảnh quay

Âm Hán-Việt: kính đầu
jìngthanh 4 · rơi xuốngtóuthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 鏡頭
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “kính đầu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这个镜头很美。
Zhè gè jìng tóu hěn měi.
Cảnh quay này rất đẹp.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.