Từ · HSK 6

cắt giảm nhân sự

Âm Hán-Việt: tài viên
cáithanh 2 · đi lênyuánthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 裁員
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tài viên” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
公司今年裁员了。
Gōng sī jīn nián cái yuán le.
Năm nay công ty cắt giảm nhân sự.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.