Từ · HSK 6

tỉnh ngộ, thức tỉnh

Âm Hán-Việt: giác tỉnh
juéthanh 2 · đi lênxǐngthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 覺醒
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “giác tỉnh” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
人们逐渐觉醒了。
Rén men zhú jiàn jué xǐng le.
Người ta dần dần thức tỉnh.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.