Từ · HSK 6

phát biểu, đọc diễn văn

Âm Hán-Việt: trí từ
zhìthanh 4 · rơi xuốngthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 致辭
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “trí từ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
校长在会上致辞。
Xiào zhǎng zài huì shang zhì cí.
Hiệu trưởng phát biểu tại hội nghị.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.