Từ · HSK 6

cấp bậc

Âm Hán-Việt: cấp biệt
thanh 2 · đi lênbiéthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 級別
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “cấp biệt” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他们级别不一样。
Tā men jí bié bù yí yàng.
Cấp bậc của họ khác nhau.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.